元惡
nguyên ác
Hán Việt: nguyên ác · Pinyin: yuán è
Tổng quan
tội phạm đầu sỏ | tội phạm chính
Nghĩa
Việt
- Cihui tội phạm đầu sỏ | tội phạm chính
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 罪魁禍首,大惡。《三國志.卷三五.蜀書.諸葛亮傳》:「方今天下騷擾,元惡未梟,君受大任,幹國之重。」宋.岳飛〈題新淦古寺壁〉詩:「斬除元惡還車駕,不問登壇萬戶侯。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 大恶之人;首恶。
- Tân Hoa Tự Điển 1.大恶之人;首恶。
Eng
- CC-CEDICT arch-criminal|master criminal
- Cihui arch-criminal; master criminal