元憝 yuán duì · nguyên đỗi Hán Việt: nguyên đỗi · Pinyin: yuán duì Tổng quan Cấu tạo: 元 (nguyên) + 憝 (đỗi)Pinyinyuán duìHán Việtnguyên đỗiCấu tạo元 + 憝 · nguyên + đỗi nghĩa thành phần: nguyên + đỗi Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"元憞"。