元戳 yuán chuō · nguyên trạc Hán Việt: nguyên trạc · Pinyin: yuán chuō Tổng quan Cấu tạo: 元 (nguyên) + 戳 (trạc)Pinyinyuán chuōHán Việtnguyên trạcCấu tạo元 + 戳 · nguyên + trạc nghĩa thành phần: nguyên + trạc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"元押"。