元敕 yuán chì · nguyên sắc Hán Việt: nguyên sắc · Pinyin: yuán chì Tổng quan Cấu tạo: 元 (nguyên) + 敕 (sắc)Pinyinyuán chìHán Việtnguyên sắcCấu tạo元 + 敕 · nguyên + sắc nghĩa thành phần: nguyên + sắc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 原先的诏令。Tân Hoa Tự Điển 1.原先的诏令。