元教 yuán jiào · nguyên giáo Hán Việt: nguyên giáo · Pinyin: yuán jiào Tổng quan Cấu tạo: 元 (nguyên) + 教 (giáo)Pinyinyuán jiàoHán Việtnguyên giáoCấu tạo元 + 教 · nguyên + giáo nghĩa thành phần: nguyên + giáo Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 即玄教。指道教。Tân Hoa Tự Điển 1.即玄教。指道教。