元散

yuán sàn nguyên tán

Hán Việt: nguyên tán · Pinyin: yuán sàn

Tổng quan

Cấu tạo: (nguyên) + (tán)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 即玄散。幽静散逸。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.即玄散。幽静散逸。