元昆 yuán kūn · nguyên côn Hán Việt: nguyên côn · Pinyin: yuán kūn Tổng quan Cấu tạo: 元 (nguyên) + 昆 (côn)Pinyinyuán kūnHán Việtnguyên cônCấu tạo元 + 昆 · nguyên + côn nghĩa thành phần: nguyên + côn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 长兄。Tân Hoa Tự Điển 1.长兄。