元會 yuán huì · nguyên hội Hán Việt: nguyên hội · Pinyin: yuán huì Tổng quan Cấu tạo: 元 (nguyên) + 會 (hội)Pinyinyuán huìHán Việtnguyên hộiCấu tạo元 + 會 · nguyên + hội nghĩa thành phần: nguyên + hội Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 帝王於陰曆元旦的朝會。《宋書.卷一四.禮志一》:「晉武帝咸寧三年、四年,並以正旦合朔卻元會,改魏故事也。」