元月
nguyên nguyệt
Hán Việt: nguyên nguyệt · Pinyin: yuán yuè
Tổng quan
tháng thứ nhất (của âm lịch hoặc dương lịch)
Nghĩa
Việt
- Cihui tháng thứ nhất (của âm lịch hoặc dương lịch)
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 國曆一月或農曆一月。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 正月。一年的第一个月。
- Tân Hoa Tự Điển 1.正月。一年的第一个月。
Eng
- CC-CEDICT first month (of either lunar or Western calendars)
- Cihui first month (of either lunar or Western calendars)