元機 yuán jī · nguyên ki Hán Việt: nguyên ki · Pinyin: yuán jī Tổng quan Cấu tạo: 元 (nguyên) + 機 (ki)Pinyinyuán jīHán Việtnguyên kiCấu tạo元 + 機 · nguyên + ki nghĩa thành phần: nguyên + ki Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 玄机。谓微妙之理; 犹天机。造化的奥秘。Tân Hoa Tự Điển 1.玄机。谓微妙之理。 2.犹天机。造化的奥秘。