元樞

yuán shū nguyên xu

Hán Việt: nguyên xu · Pinyin: yuán shū

Tổng quan

Cấu tạo: (nguyên) + (xu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 宋代枢密使的别称。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.宋代枢密使的别称。