元槧 yuán qiàn · nguyên tạm Hán Việt: nguyên tạm · Pinyin: yuán qiàn Tổng quan Cấu tạo: 元 (nguyên) + 槧 (tạm)Pinyinyuán qiànHán Việtnguyên tạmCấu tạo元 + 槧 · nguyên + tạm nghĩa thành phần: nguyên + tạm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 元代的刻木。Tân Hoa Tự Điển 1.元代的刻木。