元極 yuán jí · nguyên cực Hán Việt: nguyên cực · Pinyin: yuán jí Tổng quan Cấu tạo: 元 (nguyên) + 極 (cực)Pinyinyuán jíHán Việtnguyên cựcCấu tạo元 + 極 · nguyên + cực nghĩa thành phần: nguyên + cực