元气旺盛的

nguyên khí vượng thịnh đích

Hán Việt: nguyên khí vượng thịnh đích

Tổng quan

mạnh khoẻ, cường tráng, mãnh liệt, mạnh mẽ, đầy khí lực

Cấu tạo: 元 (nguyên) + 氣 (khí) + 旺 (vượng) + 盛 (thịnh) + 的 (đích)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 mạnh mẽ

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi vigorous

Từ liên quan

Gần nghĩa

元气十足 · 元气大伤 · 元气旺盛