元气旺盛
nguyên khí vượng thịnh
Hán Việt: nguyên khí vượng thịnh
Tổng quan
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 tràn đầy sinh lực
- Biên soạn 元氣旺盛 uánqì wàngshèng v.p. be thriving; be full of vitality
Eng
- Cihui 元氣旺盛 uánqì wàngshèng v.p. be thriving; be full of vitality