元气十足 nguyên khí thập túc Hán Việt: nguyên khí thập túc Tổng quan Cấu tạo: 元 (nguyên) + 氣 (khí) + 十 (thập) + 足 (túc)Hán Việtnguyên khí thập túcTừ loạitínhCấu tạo元 + 氣 + 十 + 足 · nguyên + khí + thập + túc nghĩa thành phần: nguyên + khí + thập + túc Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 tràn đầy sinh lựcBiên soạn 元氣十足 uánqì shízú v.p. very vigorousEngCihui 元氣十足 uánqì shízú v.p. very vigorous Từ liên quan Gần nghĩa元气旺盛的 · 十足的 · 十足类 · 元气大伤 · 元气旺盛 · 十足地 · 十足的坏蛋 · 十足的恶棍