元氣十足 nguyên khí thập túc Hán Việt: nguyên khí thập túc Tổng quan Cấu tạo: 元 (nguyên) + 氣 (khí) + 十 (thập) + 足 (túc)Hán Việtnguyên khí thập túcCấu tạo元 + 氣 + 十 + 足 · nguyên + khí + thập + túc nghĩa thành phần: nguyên + khí + thập + túc Nghĩa EngCihui 元氣十足 uánqì shízú v.p. very vigorous