元澤 yuán zé · nguyên trạch Hán Việt: nguyên trạch · Pinyin: yuán zé Tổng quan Cấu tạo: 元 (nguyên) + 澤 (trạch)Pinyinyuán zéHán Việtnguyên trạchCấu tạo元 + 澤 · nguyên + trạch nghĩa thành phần: nguyên + trạch Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 德泽,恩惠。Tân Hoa Tự Điển 1.德泽,恩惠。