元洲 yuán zhōu · nguyên châu Hán Việt: nguyên châu · Pinyin: yuán zhōu Tổng quan Cấu tạo: 元 (nguyên) + 洲 (châu)Pinyinyuán zhōuHán Việtnguyên châuCấu tạo元 + 洲 · nguyên + châu nghĩa thành phần: nguyên + châu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 道教传说中的仙境,"十洲三岛"之一。Tân Hoa Tự Điển 1.道教传说中的仙境,"十洲三岛"之一。