元渠 yuán qú · nguyên cừ Hán Việt: nguyên cừ · Pinyin: yuán qú Tổng quan Cấu tạo: 元 (nguyên) + 渠 (cừ)Pinyinyuán qúHán Việtnguyên cừCấu tạo元 + 渠 · nguyên + cừ nghĩa thành phần: nguyên + cừ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 贼魁。语出《书.胤征》"歼厥渠魁﹐胁从罔治。"Tân Hoa Tự Điển 1.贼魁。语出《书.胤征》"歼厥渠魁﹐胁从罔治。"