元燈 yuán dēng · nguyên đăng Hán Việt: nguyên đăng · Pinyin: yuán dēng Tổng quan Cấu tạo: 元 (nguyên) + 燈 (đăng)Pinyinyuán dēngHán Việtnguyên đăngCấu tạo元 + 燈 · nguyên + đăng nghĩa thành phần: nguyên + đăng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓宗派,渊源。Tân Hoa Tự Điển 1.谓宗派,渊源。