元煤

yuán méi nguyên môi

Hán Việt: nguyên môi · Pinyin: yuán méi

Tổng quan

biến thể của 原煤 than nguyên khai; than khô。同'原煤'。

Cấu tạo: (nguyên) + (môi)

Nghĩa

Việt

  • Cihui biến thể của 原煤 than nguyên khai; than khô。同'原煤'。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 即原煤。从矿井开采出来,未经筛﹑洗﹑选等加工程序的煤。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.即原煤。从矿井开采出来,未经筛﹑洗﹑选等加工程序的煤。

Eng

  • CC-CEDICT variant of 原煤[yuan2 mei2]
  • Cihui variant of 原煤