元燈 yuán dēng · nguyên đăng Hán Việt: nguyên đăng · Pinyin: yuán dēng Tổng quan Cấu tạo: 元 (nguyên) + 燈 (đăng)Pinyinyuán dēngHán Việtnguyên đăngCấu tạo元 + 燈 · nguyên + đăng nghĩa thành phần: nguyên + đăng Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 正宗、標準。有如燈之照明,指引迷津之意。《儒林外史》第一八回:「洪、永有洪、永的法則,成、弘有成、弘的法則,都是一脈流傳,有個元燈。」