元父 yuán fù · nguyên phụ Hán Việt: nguyên phụ · Pinyin: yuán fù Tổng quan Cấu tạo: 元 (nguyên) + 父 (phụ)Pinyinyuán fùHán Việtnguyên phụCấu tạo元 + 父 · nguyên + phụ nghĩa thành phần: nguyên + phụ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 天帝。Tân Hoa Tự Điển 1.天帝。