元版 yuán bǎn · nguyên bản Hán Việt: nguyên bản · Pinyin: yuán bǎn Tổng quan Cấu tạo: 元 (nguyên) + 版 (bản)Pinyinyuán bǎnHán Việtnguyên bảnCấu tạo元 + 版 · nguyên + bản nghĩa thành phần: nguyên + bản Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指元代刊印的书籍。Tân Hoa Tự Điển 1.指元代刊印的书籍。