元状

nguyên trạng

Hán Việt: nguyên trạng

Tổng quan

áng dấp tình trạng, lúc đầu. nguyên trạng nguyên trạng ☆Dáng dấp tình trạng, lúc đầu.

Cấu tạo: (nguyên) + (trạng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui áng dấp tình trạng, lúc đầu. nguyên trạng nguyên trạng ☆Dáng dấp tình trạng, lúc đầu.