元猷 yuán yóu · nguyên du Hán Việt: nguyên du · Pinyin: yuán yóu Tổng quan Cấu tạo: 元 (nguyên) + 猷 (du)Pinyinyuán yóuHán Việtnguyên duCấu tạo元 + 猷 · nguyên + du nghĩa thành phần: nguyên + du Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓善政,德政。Tân Hoa Tự Điển 1.谓善政,德政。