元白

yuán bái nguyên bạch

Hán Việt: nguyên bạch · Pinyin: yuán bái

Tổng quan

Cấu tạo: (nguyên) + (bạch)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 唐代詩人元稹、白居易,二人才學相匹敵,詩皆尚平易,且時相酬答,故時人稱為「元白」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 唐代诗人元稹﹑白居易的并称; 泛指诗友; 金代诗人元好问﹑白君举的并称。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.唐代诗人元稹﹑白居易的并称。 2.泛指诗友。 3.金代诗人元好问﹑白君举的并称。