元直 yuán zhí · nguyên trực Hán Việt: nguyên trực · Pinyin: yuán zhí Tổng quan Cấu tạo: 元 (nguyên) + 直 (trực)Pinyinyuán zhíHán Việtnguyên trựcCấu tạo元 + 直 · nguyên + trực nghĩa thành phần: nguyên + trực Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 物品的原价。直,通"值"。Tân Hoa Tự Điển 1.物品的原价。直,通"值"。