元相 yuán xiāng · nguyên tương Hán Việt: nguyên tương · Pinyin: yuán xiāng Tổng quan Cấu tạo: 元 (nguyên) + 相 (tương)Pinyinyuán xiāngHán Việtnguyên tươngCấu tạo元 + 相 · nguyên + tương nghĩa thành phần: nguyên + tương Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 丞相。Tân Hoa Tự Điển 1.丞相。