元稹 yuán zhěn · nguyên chẩn Hán Việt: nguyên chẩn · Pinyin: yuán zhěn Tổng quan Cấu tạo: 元 (nguyên) + 稹 (chẩn)Pinyinyuán zhěnHán Việtnguyên chẩnCấu tạo元 + 稹 · nguyên + chẩn nghĩa thành phần: nguyên + chẩn Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 人名。(西元779~831)字微之,唐河南(今河南省洛陽縣)人。穆宗時拜相。其詩平易近人,與白居易齊名,世稱元白。著有元氏長慶集。