元穹 yuán qióng · nguyên khung Hán Việt: nguyên khung · Pinyin: yuán qióng Tổng quan Cấu tạo: 元 (nguyên) + 穹 (khung)Pinyinyuán qióngHán Việtnguyên khungCấu tạo元 + 穹 · nguyên + khung nghĩa thành phần: nguyên + khung Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 玄穹,苍天。Tân Hoa Tự Điển 1.玄穹,苍天。