元端 yuán duān · nguyên đoan Hán Việt: nguyên đoan · Pinyin: yuán duān Tổng quan Cấu tạo: 元 (nguyên) + 端 (đoan)Pinyinyuán duānHán Việtnguyên đoanCấu tạo元 + 端 · nguyên + đoan nghĩa thành phần: nguyên + đoan Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 即玄端。古礼服。Tân Hoa Tự Điển 1.即玄端。古礼服。