元箸 yuán zhù · nguyên trứ Hán Việt: nguyên trứ · Pinyin: yuán zhù Tổng quan Cấu tạo: 元 (nguyên) + 箸 (trứ)Pinyinyuán zhùHán Việtnguyên trứCấu tạo元 + 箸 · nguyên + trứ nghĩa thành phần: nguyên + trứ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹玄着。玄妙的言论。Tân Hoa Tự Điển 1.犹玄着。玄妙的言论。