元系 yuán xì · nguyên hệ Hán Việt: nguyên hệ · Pinyin: yuán xì Tổng quan Cấu tạo: 元 (nguyên) + 系 (hệ)Pinyinyuán xìHán Việtnguyên hệCấu tạo元 + 系 · nguyên + hệ nghĩa thành phần: nguyên + hệ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 世系。Tân Hoa Tự Điển 1.世系。