元素

yuán sù nguyên tố

Hán Việt: nguyên tố · Pinyin: yuán sù

Tổng quan

thành phần cơ bản của cái gì đó | (hóa học) nguyên tố | (toán học) phần tử (thành viên của một tập hợp) hất không thể phân tích ra được nữa. nguyên tố nguyên tố ☆Chất không thể phân tích ra được nữa.

Cấu tạo: (nguyên) + (tố)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thành phần cơ bản của cái gì đó | (hóa học) nguyên tố | (toán học) phần tử (thành viên của một tập hợp) hất không thể phân tích ra được nữa. nguyên tố nguyên tố ☆Chất không thể phân tích ra được nữa.

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 化學元素的簡稱。參見「化學元素」條。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹言本质;要素; 化学元素的简称; 数学名词。在代数学中组成联合的各个部分和在几何学中构成图形的各个部分。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹言本质;要素。 2.化学元素的简称。 3.数学名词。在代数学中组成联合的各个部分和在几何学中构成图形的各个部分。

Eng

  • CC-CEDICT element (key component of sth)|(chemistry) element|(math.) element (member of a set)
  • Cihui element (key component of sth); (chemistry) element; (math.) element (member of a set)

ja

  • JMdict element|chemical element|(classical) element (e.g. earth, water, air, fire)|origin|source