元緒 yuán xù · nguyên tự Hán Việt: nguyên tự · Pinyin: yuán xù Tổng quan Cấu tạo: 元 (nguyên) + 緒 (tự)Pinyinyuán xùHán Việtnguyên tựCấu tạo元 + 緒 · nguyên + tự nghĩa thành phần: nguyên + tự Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 1.大業。《三國志.卷二五.楊阜傳》:「伏惟陛下奉武皇帝開拓之大業,守文皇帝克終之元緒。」 2.烏龜的別名。參見「烏龜」條。