元約 yuán yuē · nguyên ước Hán Việt: nguyên ước · Pinyin: yuán yuē Tổng quan Cấu tạo: 元 (nguyên) + 約 (ước)Pinyinyuán yuēHán Việtnguyên ướcCấu tạo元 + 約 · nguyên + ước nghĩa thành phần: nguyên + ước Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 原来的约定或条约。Tân Hoa Tự Điển 1.原来的约定或条约。