元緯 yuán wěi · nguyên vĩ Hán Việt: nguyên vĩ · Pinyin: yuán wěi Tổng quan Cấu tạo: 元 (nguyên) + 緯 (vĩ)Pinyinyuán wěiHán Việtnguyên vĩCấu tạo元 + 緯 · nguyên + vĩ nghĩa thành phần: nguyên + vĩ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹元台。纬,行星的古称。Tân Hoa Tự Điển 1.犹元台。纬,行星的古称。