元經 yuán jīng · nguyên kinh Hán Việt: nguyên kinh · Pinyin: yuán jīng Tổng quan Cấu tạo: 元 (nguyên) + 經 (kinh)Pinyinyuán jīngHán Việtnguyên kinhCấu tạo元 + 經 · nguyên + kinh nghĩa thành phần: nguyên + kinh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 大纲,大法。Tân Hoa Tự Điển 1.大纲,大法。