元統 yuán tǒng · nguyên thống Hán Việt: nguyên thống · Pinyin: yuán tǒng Tổng quan Cấu tạo: 元 (nguyên) + 統 (thống)Pinyinyuán tǒngHán Việtnguyên thốngCấu tạo元 + 統 · nguyên + thống nghĩa thành phần: nguyên + thống Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓刺史所治范围; 统帅。Tân Hoa Tự Điển 1.谓刺史所治范围。 2.统帅。