元耆 yuán qí · nguyên kì Hán Việt: nguyên kì · Pinyin: yuán qí Tổng quan Cấu tạo: 元 (nguyên) + 耆 (kì)Pinyinyuán qíHán Việtnguyên kìCấu tạo元 + 耆 · nguyên + kì nghĩa thành phần: nguyên + kì Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹元老。Tân Hoa Tự Điển 1.犹元老。