元聖 yuán shèng · nguyên thánh Hán Việt: nguyên thánh · Pinyin: yuán shèng Tổng quan Cấu tạo: 元 (nguyên) + 聖 (thánh)Pinyinyuán shèngHán Việtnguyên thánhCấu tạo元 + 聖 · nguyên + thánh nghĩa thành phần: nguyên + thánh Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 大聖。《書經.湯誥》:「聿求元聖,與之戳力。」南朝梁.劉勰《文心雕龍.史傳》:「子長繼志,……法孔題經,則文非元聖。」