元胎 yuán tāi · nguyên thai Hán Việt: nguyên thai · Pinyin: yuán tāi Tổng quan Cấu tạo: 元 (nguyên) + 胎 (thai)Pinyinyuán tāiHán Việtnguyên thaiCấu tạo元 + 胎 · nguyên + thai nghĩa thành phần: nguyên + thai Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 未有天地之先的混沌状态; 指孕育万物的大道。Tân Hoa Tự Điển 1.未有天地之先的混沌状态。 2.指孕育万物的大道。