元良

yuán liáng nguyên lương

Hán Việt: nguyên lương · Pinyin: yuán liáng

Tổng quan

Cấu tạo: (nguyên) + (lương)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 大善,至德; 指大贤之士; 太子的代称。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.大善,至德。 2.指大贤之士。 3.太子的代称。