元英

yuán yīng nguyên anh

Hán Việt: nguyên anh · Pinyin: yuán yīng

Tổng quan

Cấu tạo: (nguyên) + (anh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 战国燕宫殿名; 玄英。冬季的别称。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.战国燕宫殿名。 2.玄英。冬季的别称。