元菜 nguyên thái Hán Việt: nguyên thái Tổng quan Cấu tạo: 元 (nguyên) + 菜 (thái)Hán Việtnguyên tháiCấu tạo元 + 菜 · nguyên + thái nghĩa thành phần: nguyên + thái Nghĩa EngCihui 元菜 uáncài n. a kind of freshwater turtle