元覽 yuán lǎn · nguyên lãm Hán Việt: nguyên lãm · Pinyin: yuán lǎn Tổng quan Cấu tạo: 元 (nguyên) + 覽 (lãm)Pinyinyuán lǎnHán Việtnguyên lãmCấu tạo元 + 覽 · nguyên + lãm nghĩa thành phần: nguyên + lãm