元識 yuán shí · nguyên thức Hán Việt: nguyên thức · Pinyin: yuán shí Tổng quan Cấu tạo: 元 (nguyên) + 識 (thức)Pinyinyuán shíHán Việtnguyên thứcCấu tạo元 + 識 · nguyên + thức nghĩa thành phần: nguyên + thức Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓先天具备的认识能力。Tân Hoa Tự Điển 1.谓先天具备的认识能力。