元象 yuán xiàng · nguyên tượng Hán Việt: nguyên tượng · Pinyin: yuán xiàng Tổng quan Cấu tạo: 元 (nguyên) + 象 (tượng)Pinyinyuán xiàngHán Việtnguyên tượngCấu tạo元 + 象 · nguyên + tượng nghĩa thành phần: nguyên + tượng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 即玄象。天上的星象。Tân Hoa Tự Điển 1.即玄象。天上的星象。