元蹄 nguyên đề Hán Việt: nguyên đề Tổng quan Cấu tạo: 元 (nguyên) + 蹄 (đề)Hán Việtnguyên đềCấu tạo元 + 蹄 · nguyên + đề nghĩa thành phần: nguyên + đề Nghĩa EngCihui 元蹄 yuántí n. pig's feet